banner

Sản phẩm

Trang chủ>Sản phẩm> Bộ lọc khí nén > Yếu tố lọc Atlas Copco

Bộ lọc dòng Atlas Copco 2901053500

Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt của chúng tôi Để đảm bảo các tiêu chuẩn cao nhất, tất cả các sản phẩm của Ayater đều phải chịu kiểm tra kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Toàn bộ phạm vi bộ lọc được sản xuất nội bộ, trên các dây chuyền sản xuất tiên tiến nhất, sử dụng các phương pháp nghiêm ngặt nhất trong ngành. Bạn có thể yên tâm chút nào ...

Bộ lọc dòng Atlas Copco  2901053500

Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt của chúng tôi

Để đảm bảo các tiêu chuẩn cao nhất, tất cả các sản phẩm của Ayater đều phải được kiểm tra kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Toàn bộ phạm vi bộ lọc được sản xuất nội bộ, trên các dây chuyền sản xuất tiên tiến nhất, sử dụng các phương pháp nghiêm ngặt nhất trong ngành. Bạn có thể yên tâm mọi lúc mọi nơi rằng các quy trình kiểm tra và chứng nhận nghiêm ngặt được tiến hành để đảm bảo các sản phẩm lọc của chúng tôi đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất.


Chứng nhận ISO của chúng tôi

Bộ lọc Ayater đã được kiểm tra đầy đủ và đủ tiêu chuẩn theo các tiêu chuẩn ISO sau:

• ISO 8573-1: 2010: Không khí nén - Chất gây ô nhiễm và các lớp tinh khiết

• ISO 8573-2: 2007: Không khí nén - Phương pháp kiểm tra hàm lượng khí dung dầu

• ISO 8573-4: 2001: Khí nén - Phương pháp kiểm tra bụi

• ISO 8573-5: 2001: Không khí nén - Phương pháp kiểm tra hàm lượng hơi dầu và dung môi hữu cơ

• ISO 12500-1: 2007: Bộ lọc cho phương pháp kiểm tra khí nén - aerosol dầu

• ISO 12500-2: 2007: Bộ lọc cho phương pháp kiểm tra khí nén - hơi dầu

• ISO 12500-3: 2009: Bộ lọc cho phương pháp kiểm tra khí nén - các hạt


Đặc điểm bộ lọc dòng Atlas Copco

Hộp mực Bộ lọc Dòng có các màu khác nhau cho các cấp lọc khác nhau:

- Bọt màu xanh nhạt cho DD và DDp

- Bọt xám cho PD và PDp

- Không có bọt cho QĐ

1275084_-_blow_up[1]s-l400


Atlas Copco 2901053500 Kích thước

Đường kính ngoài

85 mm

Nội lớn nhất

39 mm

Tổng chiều cao

295 mm

Trọng lượng tịnh

0. 49 Kg

Vòng chữ O

2 x


Đặc điểm kỹ thuật của bộ lọc dòng Atlas Copco

PD

Phần số

PD

Phần số

QG

Phần số

Lưu lượng dòng chảy

DD 9

1617-7039-03
2901-0520-00

PD 9

1617-7039-01
2901-0521-00

QĐ 9

1617-7039-02
2901-0614-00

0.5

DD 17

1617-7039-07
2901-0613-00

PD 17

1617-7039-05
2901-0524-00

QĐ 17

1617-7039-06
2901-0525-00

1.0

DD 32

1617-7039-11
2901-0526-00

PD 32

1617-7039-09
2901-0527-00

QĐ 32

1617-7039-10
2901-0528-00

2.0

DD 44

1617-7040-03
2901-0529-00

PD 44

1617-7040-01
2901-0530-00

QĐ 44

1617-7040-02
2901-0531-00

2.6

DD 60

1617-7040-07
2901-0532-00

PD 60

1617-7040-05
2901-0533-00

QĐ 60

1617-7040-06
2901-0534-00

3.6

DD 120

1617-7041-03
2901-0535-00

PD 120

1617-7041-01
2901-0536-00

QĐ 120

1617-7041-02
2901-0537-00

7.2

DD 150

1617-7041-07
2901-0538-00

PD 150

1617-7041-05
2901-0539-00

QĐ 150

1617-7041-06
2901-0540-00


DD 175

1617-7041-11
2901-0541-00

PD 175

1617-7041-09
2901-0542-00

QĐ 175

1617-7041-10
2901-0543-00

9

DD 260

1617-7042-03
2901-0544-00

PD 260

1617-7042-01
2901-0545-00

QĐ 260

1617-7042-02
2901-0546-00

10.5

DD 390

2906-7000-00

PD 390

2906-7001-00

QĐ 390

2906-7002-00

15.6

DD 520

2906-7003-00

PD 520

2906-7004-00

QĐ 520

2906-7005-00

23.4

Chú phổ biến: bộ lọc dòng atlas copco 2901053500, Trung Quốc, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy, tùy chỉnh